Từ điển Anh–Việt

111.812 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hebrew

/'hi:bru:/ Collins ★ phổ biến #9342

“Hebrews” là số nhiều của hebrew — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tiếng Hebrew danh từ

“Hebrew is a Semitic language.”Tiếng Hebrew là một ngôn ngữ thuộc nhóm Semitic.

Biến thể từ hebrews số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hebrew

/'hi:bru:/

danh từ

  • người Hê-brơ, người Do thái
  • tiếng Hê-brơ (Do thái) cổ
    • modern hebrew: tiếng Do thái hiện nay
  • (thông tục) lời nói khó hiểu

tính từ

  • (thuộc) Hê-brơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the ancient Canaanitic language of the Hebrews that has been revived as the official language of Israel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...