hebrew
/'hi:bru:/ Collins ★ phổ biến #9342
“Hebrews” là số nhiều của hebrew — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tiếng Hebrew
danh từ
“Hebrew is a Semitic language.”Tiếng Hebrew là một ngôn ngữ thuộc nhóm Semitic.
Biến thể từ
hebrews số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hebrew
/'hi:bru:/
danh từ
- người Hê-brơ, người Do thái
- tiếng Hê-brơ (Do thái) cổ
- modern hebrew: tiếng Do thái hiện nay
- (thông tục) lời nói khó hiểu
tính từ
- (thuộc) Hê-brơ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the ancient Canaanitic language of the Hebrews that has been revived as the official language of Israel