Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“hebrews” là số nhiều của hebrew — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #9342

hebrew

/'hi:bru:/

danh từ

  • người Hê-brơ, người Do thái
  • tiếng Hê-brơ (Do thái) cổ
    • modern hebrew: tiếng Do thái hiện nay
  • (thông tục) lời nói khó hiểu

tính từ

  • (thuộc) Hê-brơ
Biến thể từ hebrews số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the ancient Canaanitic language of the Hebrews that has been revived as the official language of Israel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...