hellenic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hellenic
/he'li:nik/
tính từ
- (thuộc) Hy-lạp
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to or characteristic of the classical Greek civilization
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. relating to or characteristic of the classical Greek civilization
Đang tải...