Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Herfindahl index

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Herfindahl index

//

  • (Econ) Chỉ số Herfindahl.+ Một thước đo độ tập trung của thị trường công nghiệp.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...