Housing benefit
/ˈhauziŋ ˈbenifit/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Housing benefit
//
- (Econ) Lợi nhuận nhà ở.+ Xem BEVERIDGE REPORT.
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...