Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Hunt Commission

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Hunt Commission

//

  • (Econ) Uỷ ban Hunt.+ Uỷ ban của tổng thống về cơ cấu và luật lệ tài chính đã đưa ra báo cáo năm 1972, kêu gọi cải tổ dần dần các nghành dịch vụ tài chính Mỹ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...