I'm (terribly/really) sorry
Nghĩa thường dùng
“I'm terribly sorry — I've forgotten to bring your book.”Mình thật sự xin lỗi — mình quên mang sách của cậu rồi.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I'm terribly sorry — I've forgotten to bring your book.”Mình thật sự xin lỗi — mình quên mang sách của cậu rồi.
Đang tải...