Từ điển Anh–Việt

111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

I am aware that

/aɪ æm əˈwɛr ðæt/

Nghĩa thường dùng

Tôi biết hoặc hiểu điều gì đó là đúng. cụm từ

“I am aware that not everyone agrees with this view.”Tôi biết rằng không phải ai cũng đồng ý với quan điểm này.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...