Từ điển Anh–Việt

111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aware

/əˈwɛər/

Đang hiển thị mục gốc aware cho “I am aware that this”.

Nghĩa thường dùng

nhận thức tính từ

“I am aware of the problem.”Tôi nhận thức được vấn đề.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...