Từ điển Anh–Việt

111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

I am not sure that

/aɪ æm nɑt ʃʊr ðæt/

Nghĩa thường dùng

Tôi không chắc rằng. cụm từ

“I am not sure that this plan will work.”Tôi không chắc rằng kế hoạch này sẽ hiệu quả.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...