Từ điển Anh–Việt

111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

realize

/ˈrɪəlaɪz/

Đang hiển thị mục gốc realize cho “I realize that”.

Nghĩa thường dùng

Nhận ra động từ

“I realize my mistake.”Tôi nhận ra sai lầm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...