I would argue that
/aɪ wʊd ˈɑrɡ.ju ðæt/
Nghĩa thường dùng
Tôi trình bày ý kiến của mình một cách mạnh mẽ.
cụm từ
“I would argue that renewable energy is essential for our future.”Tôi sẽ lập luận rằng năng lượng tái tạo là cần thiết cho tương lai của chúng ta.