Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incentivize

/ɪnˈsen.tɪ.vaɪz/

Nghĩa thường dùng

Khuyến khích động từ

“Companies often incentivize employees with bonuses to boost productivity and morale.”Các công ty thường khuyến khích nhân viên bằng tiền thưởng để tăng năng suất và tinh thần làm việc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

động từ

  • tạo động lực, khuyến khích bằng phần thưởng

ví dụ

The bonus scheme incentivizes high performance. — Chương trình thưởng tạo động lực cho hiệu suất cao.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...