Industrialization
Nghĩa thường dùng
“Industrialization has transformed many countries, but it also brings challenges like pollution and urban sprawl.”Công nghiệp hóa đã biến đổi nhiều quốc gia, nhưng nó cũng mang lại những thách thức như ô nhiễm và sự mở rộng đô thị.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Industrialization
//
- (Econ) Công nghiệp hoá (ở các nước đang phát triển).+ Sự phát triển của các ngành công nghiệp được coi là chiến lược phát triển chung.
Định nghĩa tiếng Anh
n. the development of industry on an extensive scale