Industry-wide bargaining
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Industry-wide bargaining
//
- (Econ) Thương lượng trong toàn ngành.+ Xem NATIONAL BARGAINING
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...