Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Introduce green taxes

Nghĩa thường dùng

Đưa ra các loại thuế xanh – thuế môi trường cụm từ

“In the economic literature, introducing green taxes has been proposed as one of the main instruments for the mitigation of environmental problems.”Trong các tài liệu về kinh tế, việc đưa ra các loại thuế môi trường được đề xuất như là công cụ chính để giảm thiểu các vấn đề về môi trường.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...