july
/dʤu:'lai/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★
Nghĩa thường dùng
tháng Bảy
danh từ
“July is hot.”Tháng Bảy thì nóng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
july
/dʤu:'lai/
danh từ
- tháng bảy
Định nghĩa tiếng Anh
n. the month following June and preceding August