Từ điển Anh–Việt

111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

july

/dʤu:'lai/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★

Nghĩa thường dùng

tháng Bảy danh từ

“July is hot.”Tháng Bảy thì nóng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

july

/dʤu:'lai/

danh từ

  • tháng bảy
Định nghĩa tiếng Anh

n. the month following June and preceding August

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...