Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Keep track of

Nghĩa thường dùng

Theo dõi (để nắm được thông tin) cụm từ

“It is essential for researchers to keep track of their data to ensure the accuracy and reliability of their findings.”Điều quan trọng là các nhà nghiên cứu phải theo dõi dữ liệu của họ để đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của các phát hiện.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...