Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Legal hurdles

Nghĩa thường dùng

Rào cản pháp lý cụm từ

“Startups often face numerous legal hurdles that can impede their growth and delay the launch of their products.”Các công ty khởi nghiệp thường phải đối mặt với nhiều rào cản pháp lý có thể cản trở sự phát triển và trì hoãn việc ra mắt sản phẩm của họ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...