Linear combination
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Linear combination
//
- (Econ) Tổ hợp tuyến tính.+ Tổng của một dãy biến số (hoặc các VECTƠ) đã được nhân với một số hàng số nào đó.
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...