Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

madam

/'mædəm/ Collins ★ phổ biến #16977
Biến thể từ madams số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

madam

/'mædəm/

danh từ

  • bà, phu nhân; quý phu nhân
  • tú bà, mụ chủ nhà chứa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman who runs a house of prostitution

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...