madam
/'mædəm/ Collins ★ phổ biến #16977
Biến thể từ
madams số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
madam
/'mædəm/
danh từ
- bà, phu nhân; quý phu nhân
- tú bà, mụ chủ nhà chứa
Định nghĩa tiếng Anh
n. a woman who runs a house of prostitution