Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #7424

madame

//

* danh từ (số nhiều Mesdames)
  • danh hiệu chỉ một phụ nữ lớn tuổi (đã có chồng hoặc goá chồng)
    • Madame Lan from Vietnam:Bà Lan người Việt Nam
Biến thể từ madames số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. title used for a married Frenchwoman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...