madame
//
* danh từ (số nhiều Mesdames)- danh hiệu chỉ một phụ nữ lớn tuổi (đã có chồng hoặc goá chồng)
- Madame Lan from Vietnam:Bà Lan người Việt Nam
Biến thể từ
madames số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. title used for a married Frenchwoman