Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Managerial slack

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Managerial slack

//

  • (Econ) Sự lỏng lẻo trong quản lý.+ Xem X - EFFICIENCY.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...