Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Market clearing

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Market clearing

//

  • (Econ) Điểm thị trường bán sạch.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...