Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Market premium rate

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Market premium rate

//

  • (Econ) Tỷ lệ chênh lệch giá.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...