Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Merchant bank

/ˈmə:tʃənt bæŋk/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Merchant bank

//

  • (Econ) Ngân hàng nhà buôn+ Là một nhóm trong số các thể chế tài chính ở Anh tiến hành một loạt các hoạt động đa dạng về tài chính hoặc liên quan đến tài chính.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...