Metal problem
Nghĩa thường dùng
Vấn đề trí não/ thần kinh
cụm từ
“The family has a history of mental problem.”Gia đình này có lịch sử về các vấn đề về trí não.
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The family has a history of mental problem.”Gia đình này có lịch sử về các vấn đề về trí não.
Đang tải...