mexican
/'meksikən/ phổ biến #2248
Nghĩa thường dùng
thuộc về Mexico
tính từ
“I love Mexican food, especially tacos.”Tôi thích đồ ăn Mexico, đặc biệt là tacos.
Biến thể từ
mexicans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mexican
/'meksikən/
tính từ
- (thuộc) Mê-hi-cô
danh từ
- người Mê-hi-cô
Định nghĩa tiếng Anh
n. a native or inhabitant of Mexico a. of or relating to Mexico or its inhabitants