Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mexican

/'meksikən/ phổ biến #2248

“mexicans” là số nhiều của mexican — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuộc về Mexico tính từ

“I love Mexican food, especially tacos.”Tôi thích đồ ăn Mexico, đặc biệt là tacos.

Biến thể từ mexicans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mexican

/'meksikən/

tính từ

  • (thuộc) Mê-hi-cô

danh từ

  • người Mê-hi-cô
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of Mexico a. of or relating to Mexico or its inhabitants

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...