Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Microfoundations

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Microfoundations

//

  • (Econ) Các cơ sở vi mô.+ Là nỗ lực tìm ra được những mối qun hệ về hành vi của kinh tế học vĩ mô từ những mô hình hành vi của các cá thể mà kinh tế học vi mô đã bàn đến.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...