Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Multiple regression

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Multiple regression

//

  • (Econ) Hồi quy bội số.+ Xem REGRESSION ANALYSIS.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...