Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

National income accounting

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

National income accounting

//

  • (Econ) Hạch toán Thu nhập quốc dân.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...