Natural law
Đồng nghĩa
moral lawdivine lawhigher law
Trái nghĩa
positive lawlegal positivism
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Natural law
//
- (Econ) Quy luật tự nhiên.+ Là một tập hợp các quy tắc tự nhiên đặt ra đối với con người và do đó không bao giờ thay đổi được.