Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Net national income

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Net national income

//

  • (Econ) Thu nhập quốc dân ròng+ Xem NATIONAL INCOME.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...