Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

non-polyglots

IELTS

Nghĩa thường dùng

Không có nhiều thứ tiếng cụm từ

“In a globalized world, non-polyglots may find it increasingly difficult to compete in the job market.”Trong một thế giới toàn cầu hóa, những người không biết nhiều thứ tiếng có thể gặp khó khăn ngày càng tăng trong việc cạnh tranh trên thị trường lao động.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Không có nhiều thứ tiếng

ví dụ

In a globalized world, non-polyglots may find it increasingly difficult to compete in the job market. — Trong một thế giới toàn cầu hóa, những người không biết nhiều thứ tiếng có thể gặp khó khăn ngày càng tăng trong việc cạnh tranh trên thị trường lao động.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...