Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

One could speculate that

/wʌn kʊd ˈspɛk.jə.leɪt ðæt/

Nghĩa thường dùng

Có thể nghĩ về điều gì có thể xảy ra. cụm từ

“One could speculate that future technologies will change our lives.”Có thể nghĩ rằng các công nghệ trong tương lai sẽ thay đổi cuộc sống của chúng ta.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...