Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Online retail shopping

Nghĩa thường dùng

Mua sắm bán lẻ trực tuyến cụm từ

“Online retail shopping revenues have reached $50 billion last year”Doanh thu từ mua sắm bán lẻ trực tuyến đã đạt 50 tỷ đô la vào năm ngoái

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...