Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Personal rate of substitution

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Personal rate of substitution

//

  • (Econ) Tỷ lệ thay thế cá nhân.+ Xem MARGINAL RATE OF SUBSTI-TUTION.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...