Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Personal relaxation

Nghĩa thường dùng

Sự thư giãn cá nhân cụm từ

“Yoga is one of my personal favourite relaxations”Yoga là một trong những cách thư giãn cá nhân của tôi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...