Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pinpoint

/'pinpɒint/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8150

Nghĩa thường dùng

Xác định chính xác danh từ

“Scientists can pinpoint the exact location of the earthquake using special equipment.”Các nhà khoa học có thể xác định chính xác vị trí của trận động đất bằng cách sử dụng thiết bị đặc biệt.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pinpoint

//

* danh từ
  • đầu đinh ghim; vật nhỏ và nhọn
  • <đngữ> rất nhỏ đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối khi ném bom (khi bắn phá mục tiêu)* ngoại động từ
  • xác định, định vị (cái gì) chính xác; định nghĩa (cái gì) chính xác
Định nghĩa tiếng Anh

n. a very brief moment n. the sharp point of a pin v. locate exactly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...