pinpoint
“pinpointed” là quá khứ phân từ của pinpoint — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Scientists can pinpoint the exact location of the earthquake using special equipment.”Các nhà khoa học có thể xác định chính xác vị trí của trận động đất bằng cách sử dụng thiết bị đặc biệt.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pinpoint
//
* danh từ- đầu đinh ghim; vật nhỏ và nhọn
- <đngữ>
rất nhỏ đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối khi ném bom (khi bắn phá mục tiêu)* ngoại động từ - xác định, định vị (cái gì) chính xác; định nghĩa (cái gì) chính xác
Định nghĩa tiếng Anh
n. a very brief moment n. the sharp point of a pin v. locate exactly