Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Political business cycle

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Political business cycle

//

  • (Econ) Chu kỳ kinh tế chính trị.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...