Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Price support

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Price support

//

  • (Econ) Trợ giá.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...