Primary market
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Primary market
//
- (Econ) Thị trường sơ cấp.+ Một số tài sản khi bán lần đầu thì không được bán ở thị trường nơi mà sau đó chúng được buôn bán.
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...