Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Profit motive

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Profit motive

//

  • (Econ) Động cơ lợi nhuận+ Sẽ xảy ra khi lợi nhuận mang lại sự thúc đẩy quyết định
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...