public company
/ˈpʌblik ˈkʌmpəni/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
public company
//
* danh từPLC, plc công ty cổ phần hữu hạn
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...