Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Public court hearings

Nghĩa thường dùng

Phiên tòa công khai cụm từ

“The public court hearings are set to take place on Thursday”Các phiên tòa công khai sẽ diễn ra vào thứ Năm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...