Quota
“Quotas” là số nhiều của Quota — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“She exceeded her sales quota this month.”Cô ấy vượt chỉ tiêu doanh số tháng này.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Quota
//
- (Econ) Hạn nghạch.+ Một giới hạn bắt buộc đặt ra đối với số lượng hàng hoá sản xuất hoặc mua.
Định nghĩa tiếng Anh
n. a prescribed number n. a proportional share assigned to each participant n. a limitation on imports