Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Quota

/'kwәutә/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6055

“quotas” là số nhiều của Quota — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chỉ tiêu doanh số danh từ

“She exceeded her sales quota this month.”Cô ấy vượt chỉ tiêu doanh số tháng này.

Biến thể từ quotas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Quota

//

  • (Econ) Hạn nghạch.+ Một giới hạn bắt buộc đặt ra đối với số lượng hàng hoá sản xuất hoặc mua.
Định nghĩa tiếng Anh

n. a prescribed number n. a proportional share assigned to each participant n. a limitation on imports

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...