Quota
/'kwәutә/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6055
“quotas” là số nhiều của Quota — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chỉ tiêu doanh số
danh từ
“She exceeded her sales quota this month.”Cô ấy vượt chỉ tiêu doanh số tháng này.
Biến thể từ
quotas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Quota
//
- (Econ) Hạn nghạch.+ Một giới hạn bắt buộc đặt ra đối với số lượng hàng hoá sản xuất hoặc mua.
Định nghĩa tiếng Anh
n. a prescribed number n. a proportional share assigned to each participant n. a limitation on imports