recharge
Nghĩa thường dùng
“After a busy week, I need to recharge by spending time in nature.”Sau một tuần bận rộn, tôi cần nạp lại năng lượng bằng cách dành thời gian ở thiên nhiên.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
recharge
/'ri:'tʃɑ:dʤ/
ngoại động từ
- nạp lại
- to recharge a revolver: nạp đạn lại một khẩu súng lục
- to recharge a battery: nạp điện lại một bình ắc quy
Định nghĩa tiếng Anh
v. load anew v. charge anew